Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast bạn cần biết. Về Pin – Quãng di chuyển – Thời gian sạc của các mẫu xe VinFast 2025

Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast bạn cần biết.

Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast bạn cần biết.

VinFast đang khẳng định vị thế tiên phong trong thị trường xe điện tại Việt Nam với loạt sản phẩm đa dạng: VF3, VF5, VF6, VF7, VF8, VF9 và Herio Green. Các mẫu xe này sở hữu công nghệ pin LFP/CATL tiên tiến, quãng đường đi dài, tốc độ sạc nhanh và tính năng an toàn hiện đại.


Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast bạn cần biết

1️⃣ VinFast VF3 – Xe điện đô thị nhỏ gọn

  • Loại pin: LFP

  • Dung lượng pin khả dụng: 18,64 kWh

  • Quãng đường chạy 1 lần sạc đầy (NEDC): 215 km

  • Công suất tối đa: 30 kW (40 HP), Mô-men xoắn 110 Nm

  • Tốc độ tối đa: 100 km/h (pin >50%)

  • Sạc thường: 5 giờ (10–70%)

  • Sạc nhanh: 36 phút (10–70%)

👉 Điểm mạnh: Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển trong đô thị, chi phí vận hành thấp, phù hợp người trẻ và gia đình nhỏ.

Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast
Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast

2️⃣ VinFast VF5 – Linh hoạt, hiện đại

  • Loại pin: LFP

  • Dung lượng pin khả dụng: 37,23 kWh

  • Quãng đường chạy (NEDC): 326 km

  • Công suất tối đa: 100 kW (134 HP), Mô-men xoắn 135 Nm

  • Sạc nhanh: ~33 phút (10–70%)

  • Công suất sạc AC tối đa: 6,6 kW

  • Phanh tái sinh: 2 chế độ (Cao/Thấp)

👉 Điểm mạnh: Thiết kế thời trang, phạm vi hoạt động rộng hơn VF3, tiện dụng cho cả đường nội đô và ngoại ô.

Bảng thông số về  pin - thời gian sạc - quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF5
Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast

3️⃣ VinFast VF6 – Đa dụng cho gia đình

  • Loại pin: LFP

  • Dung lượng pin khả dụng: 59,6 kWh

  • Quãng đường chạy (NEDC): Eco 480 km / Plus 460 km

  • Công suất tối đa: Eco 130 kW (174 HP) / Plus 150 kW (201 HP)

  • Mô-men xoắn tối đa: Eco 250 Nm / Plus 310 Nm

  • Sạc nhanh (250 kW): ~25 phút (10–70%)

  • Công suất sạc AC tối đa: 7,2 kW (tùy chọn 11 kW)

  • Phanh tái sinh: Tắt/Thấp/Trung bình/Cao

👉 Điểm mạnh: Quãng đường chạy dài, sức kéo mạnh, phù hợp di chuyển xa và chở gia đình.

Bảng thông số về  pin - thời gian sạc - quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF6
Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast Vinfast VF6

4️⃣ VinFast VF7 – Thiết kế hiện đại, công nghệ vượt trội

  • Loại pin: Eco LFP / Plus CATL

  • Dung lượng pin khả dụng: Eco 59,6 kWh / Plus 75,3 kWh

  • Quãng đường chạy (NEDC): Eco 430 km / Plus 496 km

  • Công suất tối đa: Eco 130 kW (174 HP) / Plus 260 kW (349 HP)

  • Mô-men xoắn tối đa: Eco 250 Nm / Plus 500 Nm

  • Sạc nhanh nhất (10–70%): <25 phút

  • Công suất sạc AC tối đa: Eco 7,2 kW (OPT 11 kW) / Plus 11 kW

  • Phanh tái sinh: 4 chế độ Tắt/Thấp/Trung bình/Cao

👉 Điểm mạnh: Động cơ mạnh, pin lớn, thời gian sạc nhanh nhất phân khúc.

Bảng thông số về  pin - thời gian sạc - quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF7
Những lưu ý cơ bản khi sử dụng các dòng xe Vinfast

5️⃣ VinFast VF8 – SUV điện hạng sang tầm trung

  • Loại pin: CATL

  • Dung lượng pin khả dụng: 87,7 kWh

  • Quãng đường chạy: Eco 531 km (WLTP) / Plus 457 km

  • Công suất tối đa: Eco 150 kW (201 HP) / Plus 300 kW (402 HP)

  • Mô-men xoắn: Eco 310 Nm / Plus 620 Nm

  • Sạc nhanh (10–70%): ~31 phút

  • Tăng tốc 0–100 km/h: Eco 11,8 s / Plus 5,5 s

  • Phanh tái sinh: Tắt/Thấp/Trung bình/Cao

👉 Điểm mạnh: Khả năng tăng tốc ấn tượng, phạm vi di chuyển xa, phù hợp nhu cầu cao cấp.

Bảng thông số về  pin - thời gian sạc - quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF8
Bảng thông số về pin – thời gian sạc – quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF8

6️⃣ VinFast VF9 – SUV điện 7 chỗ cao cấp

  • Động cơ: 2 motor 150 kW

  • Dung lượng pin khả dụng: 123 kWh (CATL)

  • Quãng đường chạy (WLTP): Eco 626 km / Plus 602 km

  • Công suất tối đa: 300 kW (402 HP), Mô-men xoắn 620 Nm

  • Sạc nhanh (10–70%): ~35 phút

  • Công suất sạc AC tối đa: 6,6 kW 1 pha / 11 kW 3 pha

  • Phanh tái sinh: 4 chế độ

👉 Điểm mạnh: Dung lượng pin lớn nhất, quãng đường dài nhất, phù hợp gia đình đông người hoặc doanh nghiệp.

Bảng thông số về  pin - thời gian sạc - quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện VinfastVF 9
Bảng thông số về pin – thời gian sạc – quãng đường di chuyển của các mẫu xe điện Vinfast VF 9

7️⃣ Herio Green – Giải pháp xe điện cá nhân tiết kiệm

  • Động cơ: 100 kW (134 HP), Mô-men xoắn 135 Nm

  • Tốc độ tối đa: 130 km/h

  • Dung lượng pin: LFP 37,23 kWh

  • Quãng đường chạy: 326 km (NEDC)

  • Công suất sạc AC tối đa: 6,6 kW

  • Hệ thống làm mát pin: Làm mát bằng nước

👉 Điểm mạnh: Thiết kế gọn nhẹ, hiệu suất ổn định, thích hợp sử dụng cá nhân hoặc dịch vụ vận chuyển nhỏ.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp mua xe điện trả góp hiệu quả, hãy liên hệ ngay Hotline 0838459459  hoặc để lại thông tin tại web https://vinfasthoangmai5s.vn/ để được tư vấn gói vay mua VinFast  mới nhất 2025 phù hợp nhất.